Việc khởi công Trục đại lộ cảnh quan sông Hồng, một siêu dự án hạ tầng – đô thị quy mô lớn, không chỉ đánh dấu một bước phát triển mới mà còn khẳng định vai trò then chốt của khu vực tư nhân trong triển khai các công trình có tầm nhìn dài hạn. Với tổng mức đầu tư hơn 3,4 triệu tỷ đồng cho các dự án lớn gần đây, nguồn vốn tư nhân đã đóng góp gần 2,8 triệu tỷ đồng (chiếm trên 82%), cho thấy sự dịch chuyển căn bản trong phương thức phát triển hạ tầng của Việt Nam, nơi tư nhân trở thành trụ cột chính.
Sự tham gia sâu rộng của các liên danh nhà đầu tư lớn phản ánh nền kinh tế đã trưởng thành, sẵn sàng gánh vác những bài toán lớn và dài hạn, vượt qua các chu kỳ kinh tế và biến động chính sách. T&T Group, với tư cách thành viên liên danh, là điển hình cho việc kiến tạo hệ sinh thái hạ tầng chiến lược đồng bộ, bao gồm các dự án giao thông, logistics và năng lượng. Những dự án này góp phần mở rộng không gian phát triển và tạo động lực tăng trưởng bền vững cho các địa phương và cả nền kinh tế quốc gia.
Việc chính thức khởi công Trục đại lộ cảnh quan sông Hồng không chỉ đánh dấu sự khởi đầu của một siêu dự án hạ tầng – đô thị mang tầm vóc đặc biệt lớn, mà còn đặt ra thách thức mang tính bản lề cho phát triển dài hạn: Làm thế nào để các công trình mang tầm nhìn nhiều thập kỷ có thể được triển khai bền bỉ, vượt qua các chu kỳ kinh tế và biến động chính sách – nơi vai trò của khu vực tư nhân được khẳng định là nhân tố then chốt quyết định khả năng đi đến cùng của dự án.
Vốn tư nhân 2,8 triệu tỷ đồng và bước chuyển mình trong phát triển hạ tầng
Phát biểu tại lễ khởi công, khánh thành và thông xe kỹ thuật các công trình, dự án chào mừng Đại hội toàn quốc lần thứ XIV của Đảng vào ngày 19/12, Thủ tướng Phạm Minh Chính nhấn mạnh, đây là những công trình, dự án có quy mô đồ sộ, kỹ thuật phức tạp, đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội của đất nước.
Đáng chú ý, tổng mức đầu tư của các dự án được khởi công, khánh thành trong đợt này lên tới hơn 3,4 triệu tỷ đồng, trong đó nguồn vốn tư nhân tham gia gần 2,8 triệu tỷ đồng, chiếm trên 82%. Những con số này không chỉ phản ánh quy mô đầu tư khổng lồ mà còn cho thấy một bước chuyển dịch căn bản trong phương thức phát triển hạ tầng của Việt Nam hiện nay. Khu vực tư nhân đã trở thành một trong những trụ cột chính của quá trình thực thi, thay vì chỉ đóng vai trò bổ trợ như giai đoạn trước.

Phối cảnh dự án Trục đại lộ cảnh quan sông Hồng.
Đặt trong bối cảnh đó, Trục đại lộ cảnh quan sông Hồng không phải là một dự án giao thông đơn thuần. Với tổng mức đầu tư sơ bộ khoảng 855.000 tỷ đồng, dự án được quy hoạch như một tổ hợp hạ tầng – đô thị – cảnh quan tích hợp với quy mô lên tới 11.000ha, kéo dài từ cầu Hồng Hà đến cầu Mễ Sở.
Cấu trúc dự án được phân chia thành bốn dự án thành phần độc lập. Các hợp phần bao gồm trục đại lộ dọc hai bên bờ sông dài gần 80 km; hệ thống công viên – cảnh quan ven sông rộng khoảng 3.300ha; tuyến metro đi ngầm bên hữu ngạn dài khoảng 42km. Cùng với đó là các khu đô thị tái định cư được bố trí tại chỗ.
Cách tiếp cận trên cho thấy một tư duy triển khai có tầm nhìn chiến lược. Việc bóc tách dự án thành các cấu phần rõ ràng không chỉ giúp tối ưu hóa phân bổ nguồn lực mà còn tạo điều kiện để mô hình đối tác công tư (PPP) vận hành hiệu quả thực chất, khi rủi ro và trách nhiệm được phân chia hợp lý giữa Nhà nước và khu vực tư nhân.
Trong bức tranh tổng thể ấy, sự tham gia của liên danh các nhà đầu tư lớn mang ý nghĩa quyết định. Những dự án hạ tầng – đô thị có tầm nhìn nhiều thập kỷ không dành cho một doanh nghiệp đơn lẻ. Chúng đòi hỏi nền tảng tài chính vững chắc, kinh nghiệm triển khai sâu rộng và khả năng phối hợp chặt chẽ với chính quyền cùng cộng đồng dân cư. Liên danh, vì thế, được nhìn nhận như sự hội tụ của nhiều mảnh ghép năng lực khác nhau.
Ở góc độ rộng hơn, việc khu vực tư nhân tham gia sâu rộng vào các dự án hạ tầng chiến lược cũng phản ánh một dấu ấn trưởng thành vượt bậc của nền kinh tế. Nếu trước đây, các công trình quy mô lớn chủ yếu dựa vào nguồn lực Nhà nước, thì nay cấu trúc vốn và mô hình triển khai đã thay đổi rõ rệt. Khu vực tư nhân đã sẵn sàng gánh vác những bài toán lớn và dài hạn hơn.
Trong vai trò một thành viên của liên danh các nhà đầu tư lớn, T&T Group xuất hiện như một doanh nghiệp đã tích lũy kinh nghiệm dồi dào qua nhiều dự án hạ tầng, năng lượng và đô thị quy mô lớn.
T&T Group trong liên danh: Từ công trình cụ thể đến kiến tạo hạ tầng chiến lược
Trở lại với sự kiện đồng loạt khởi công, khánh thành và thông xe kỹ thuật 234 công trình, dự án chào mừng Đại hội toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, Thủ tướng Chính Phủ nhận định: “Những công trình, dự án hạ tầng kinh tế – xã hội được khởi công, khánh thành trong thời gian qua và tại buổi lễ hôm nay đã thể hiện tư duy, tầm nhìn và khát vọng ‘vươn xa ra biển lớn, tiến sâu vào lòng đất và bay cao lên vũ trụ’ của con người và dân tộc Việt Nam”. Đó không chỉ là cách diễn đạt hình tượng, mà còn phản ánh khát vọng mở rộng không gian phát triển của đất nước theo cả chiều ngang, chiều sâu và chiều cao.

Cảng hàng không Quảng Trị.
Ở cấp độ doanh nghiệp, khát vọng ấy chỉ có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành những công trình cụ thể. Với T&T Group, hành trình đó không diễn ra trong một lĩnh vực đơn lẻ, mà được triển khai theo logic kiến tạo không gian phát triển đa tầng thông qua các trụ cột hạ tầng khác nhau, từ giao thông, logistics đến năng lượng…
Cảng hàng không Quảng Trị là một trong những ví dụ điển hình. Trước năm 2020, Quảng Trị là địa phương chưa có sân bay dân dụng, khả năng kết nối hàng không còn hạn chế. Điều này trực tiếp hạn chế đáng kể tiềm năng bứt phá của một địa phương giàu tiềm năng. Trong khi đó, Quảng Trị được định hình là cửa ngõ giao thương và trung tâm logistics chiến lược, gắn liền với các hành lang giao thông khu vực ASEAN và tiểu vùng sông Mekong.
Sau bốn năm chuẩn bị, dự án chính thức được khởi công. Cảng có quy mô khoảng 265 ha, với tổng mức đầu tư 5.800 tỷ đồng. Dự án được thiết kế đạt tiêu chuẩn khai thác cấp 4C, có khả năng khai thác tàu bay Code E, đáp ứng nhu cầu phục vụ đến 5 triệu hành khách và 25.500 tấn hàng hóa mỗi năm.
Trên nền tảng cảng hàng không, T&T tiếp tục đề xuất quy hoạch tổ hợp công nghiệp hàng không, logistics, dịch vụ và đô thị sân bay với quy mô khoảng 10.800 ha. Quy hoạch này lấy cảng hàng không làm hạt nhân, tích hợp các chức năng công nghiệp hàng không, logistics và đô thị sân bay theo mô hình phát triển đồng bộ. Việc ưu tiên phát triển tổ hợp công nghiệp hàng không và trung tâm trung chuyển hàng hóa quy mô lớn không chỉ tạo giá trị kinh tế to lớn cho địa phương, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh hạ tầng ở tầm khu vực. Khi được đưa vào vận hành từ năm 2026, cảng hàng không Quảng Trị được kỳ vọng sẽ thực sự “mở cửa bầu trời” cho Quảng Trị và trở thành động lực quan trọng đưa địa phương này “cất cánh” trong tương lai gần.

Phối cảnh cao tốc Bảo Lộc – Liên Khương.
Nếu sân bay mở ra cánh cửa kết nối trên không, thì hạ tầng mặt đất là điều kiện tiên quyết để các kết nối ấy phát huy hiệu quả tối đa. Cao tốc Bảo Lộc – Liên Khương tiếp tục minh chứng cho cách T&T Group tiếp cận bài toán mở trục phát triển theo chiều dài. Tuyến đường dài hơn 73km khi hoàn thành sẽ hoàn thiện trục huyết mạch Dầu Giây – Liên Khương, tăng cường khả năng liên thông giữa Tây Nguyên và vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, đồng thời mở ra dư địa hình thành các chuỗi đô thị vệ tinh, khu công nghiệp và trung tâm logistics dọc tuyến.
Cùng với hạ tầng giao thông, T&T Group đã mở rộng vai trò và vị thế ở lĩnh vực logistics – mảng kết nối trực tiếp giữa sản xuất, lưu thông và xuất khẩu. Vietnam Super Port™ là dự án tiêu biểu cho cách tiếp cận này. Được định vị là trung tâm logistics đa phương thức quy mô siêu lớn, siêu cảng ICD tại Phú Thọ giúp giải quyết bài toán tối ưu hóa chi phí logistics. Đồng thời, dự án góp phần tổ chức lại dòng chảy hàng hóa ở quy mô quốc gia thông qua kết nối đường bộ, đường sắt và các hành lang kinh tế trọng điểm.
Ở góc độ chiến lược, Vietnam Super Port™ cũng cho thấy cách doanh nghiệp tư nhân đồng hành cùng Chính phủ trong việc kiến tạo hạ tầng nền tảng cho tăng trưởng dài hạn. Dự án không chỉ phục vụ nhu cầu trước mắt, mà còn được kỳ vọng trở thành hạt nhân của mạng lưới logistics thông minh, kết nối Việt Nam sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực ASEAN và chuỗi giá trị toàn cầu.
Chuỗi hạ tầng của T&T Group và bầu Hiển tiếp tục được hoàn thiện bằng mảnh ghép năng lượng. Trong lĩnh vực này, T&T Group ghi dấu ấn đậm nét bằng các dự án tầm vóc chiến lược quốc gia, điển hình như LNG Hải Lăng (Quảng Trị). Tập đoàn của bầu Hiển đặt mục tiêu đạt 16–20 GW điện vào năm 2035, tương đương khoảng 10% tổng công suất hệ thống điện Việt Nam.

Trong lĩnh vực logistics, T&T Group cũng khẳng định vị thế với dự án siêu cảng Vietnam SuperPortTM.
Các dự án trải rộng ở nhiều lĩnh vực, nhưng cùng hội tụ ở một điểm chung: yêu cầu nguồn lực khổng lồ, thời gian chuẩn bị dài và sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp với chính quyền địa phương. Khi đặt cạnh nhau, các dự án này tạo thành một hệ sinh thái hạ tầng chiến lược đồng bộ. Trong cấu trúc đó, hạ tầng giao thông mở rộng không gian phát triển, logistics tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa và năng lượng bảo đảm nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.
Trở lại với Trục đại lộ cảnh quan sông Hồng – một siêu dự án hạ tầng quy mô lớn được triển khai theo mô hình PPP, T&T Group tham gia với tư cách một thành viên của liên danh các nhà đầu tư lớn. Với phạm vi trải dài qua 19 xã, phường của Hà Nội, dự án không chỉ là bài toán xây dựng, mà là thách thức tái định hình không gian đô thị ven sông theo một tầm nhìn chiến lược dài hạn. Trong đó, năng lực thực thi của liên danh sẽ quyết định khả năng hiện thực hóa những định hướng chiến lược đã được đặt ra.
Khi hoàn thành, Trục đại lộ cảnh quan sông Hồng được kỳ vọng sẽ đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng GRDP trên 11% của Hà Nội trong giai đoạn 2026–2030, đồng thời tạo nên “Kỳ tích sông Hồng”. Ở góc độ đó, Trục sông Hồng có thể được nhìn nhận như một trong những công trình “ý Đảng, lòng Dân”, nơi tầm nhìn chiến lược của Nhà nước gặp gỡ năng lực thực thi vượt trội của khu vực tư nhân.
Với những doanh nghiệp như T&T Group, việc tham gia các dự án hạ tầng quy mô lớn không chỉ là hoạt động đầu tư đơn thuần. Đó còn là cam kết đồng hành kiến tạo nền tảng phát triển bền vững cho các địa phương và cho cả nền kinh tế quốc gia.











