Nâng tầm nội thất Việt: Chuỗi cung ứng bền vững cho tương lai xanh

1

Tóm tắt

Nghiên cứu này phác thảo định hướng chiến lược nhằm tích hợp nguyên lý phát triển bền vững vào quản lý chuỗi cung ứng trong ngành thiết kế và sản xuất nội thất tại Việt Nam, qua đó kiến tạo mô hình kinh tế tuần hoàn. Từ góc độ chuyên môn của kiến trúc sư và nhà thiết kế nội thất, bài viết tổng hợp kinh nghiệm quốc tế về thiết kế nội thất bền vững, đồng thời phân tích sâu sắc thực trạng ngành nội thất trong nước. Dựa trên cơ sở khoa học vững chắc về chuỗi cung ứng bền vững và kinh tế tuần hoàn, chúng tôi đề xuất một mô hình chuỗi cung ứng nội thất tuần hoàn toàn diện cho Việt Nam, bao gồm mọi khâu từ lựa chọn và chỉ định nguyên liệu, thiết kế, sản xuất, phân phối, sử dụng cho đến thu hồi và tái chế sản phẩm. Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng thiết yếu của việc tối ưu hóa tài nguyên, thúc đẩy phát triển vật liệu và sản phẩm nội thất tái chế. Đặc biệt, khâu thiết kế và sản xuất được đặt ở vị trí chiến lược, đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan nhằm gắn kết các mắt xích trong chuỗi cung ứng, đồng thời định hướng hành vi tiêu dùng có trách nhiệm. Mục tiêu cuối cùng là hướng tới cam kết Net Zero 2050 và nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành nội thất Việt Nam trên trường quốc tế.

Từ khóa: Chuỗi cung ứng bền vững; thiết kế nội thất; kinh tế tuần hoàn; vật liệu tái chế; sản xuất xanh; phát triển bền vững.

Đặt vấn đề

Ngành thiết kế và sản xuất nội thất toàn cầu đang đối mặt với những thách thức to lớn từ biến đổi khí hậu và sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên. Thống kê cho thấy, mỗi năm, khoảng 9 triệu tấn nội thất bị thải bỏ, chiếm 5% tổng lượng rác thải chôn lấp, phần lớn chỉ sau 10 – 15 năm sử dụng. Xu hướng “nội thất dùng nhanh” (fast furniture) khiến sản phẩm nhanh chóng hư hỏng và khó sửa chữa, làm gia tăng đáng kể lượng chất thải. Nội thất, với thành phần chủ yếu từ gỗ, kim loại, nhựa và vải, nếu không được quản lý bền vững, sẽ dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng như phá rừng, phát thải carbon và ô nhiễm môi trường. Do đó, việc chuyển dịch sang mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi sản phẩm và vật liệu được tái sử dụng, tái chế liên tục, đã trở thành một yêu cầu cấp bách.

Tại Việt Nam, cam kết đạt mục tiêu Net Zero vào năm 2050 đặt ra áp lực lớn, buộc ngành nội thất phải “xanh hóa” toàn bộ chuỗi cung ứng. Cùng với đó, ngành cũng phải đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế, trong khi người tiêu dùng trong nước đang dần ưu tiên lựa chọn các sản phẩm “xanh, sạch”. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội vàng để ngành nội thất Việt Nam đổi mới, hướng tới phát triển bền vững. Trong tiến trình chuyển đổi này, thiết kế giữ vai trò hạt nhân. Các kiến trúc sư và nhà thiết kế nội thất không chỉ đơn thuần kiến tạo giá trị thẩm mỹ mà còn định hình tính bền vững của sản phẩm thông qua việc lựa chọn vật liệu, áp dụng nguyên lý thiết kế sinh thái (eco-design), và thiết kế để dễ dàng tháo lắp, tái chế. Thiết kế bền vững là một lĩnh vực liên ngành, kết hợp tinh hoa của nghệ thuật thiết kế với khoa học vật liệu, kỹ thuật và tư duy phát triển bền vững, nhằm tạo ra những sản phẩm không chỉ đẹp, bền mà còn thân thiện tối đa với môi trường.

Nghiên cứu này vận dụng phương pháp tổng hợp tài liệu và phân tích so sánh, tham khảo sâu rộng kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn trong nước, từ đó đề xuất một mô hình chuỗi cung ứng tuần hoàn mang tính khái quát cho ngành nội thất Việt Nam.

Tổng quan bài học kinh nghiệm quốc tế về chuỗi cung ứng bền vững trong ngành thiết kế và sản xuất sản phẩm nội thất

Trên phạm vi toàn cầu, các tập đoàn nội thất hàng đầu đang tích cực tái cấu trúc chuỗi cung ứng của mình theo hướng bền vững và tuần hoàn. Các nguyên tắc 3R/6R (Reduce – Giảm thiểu, Reuse – Tái sử dụng, Recycle – Tái chế, Repair – Sửa chữa, Refurbish – Tân trang, Remanufacture – Tái sản xuất) ngày càng được áp dụng rộng rãi trong quá trình thiết kế và sản xuất. Tại châu Âu, Liên minh EU đã ban hành Kế hoạch hành động về kinh tế tuần hoàn, đặc biệt khuyến khích ngành nội thất kéo dài vòng đời sản phẩm và thúc đẩy tái chế các vật liệu cốt lõi như gỗ, vải bọc, kim loại… Nhiều đơn vị nội thất quốc tế đã đặt mục tiêu đầy tham vọng về trung hòa carbon và không chất thải trong thập kỷ tới, với những cam kết quyết liệt trong việc cắt giảm khí thải nhà kính từ toàn bộ chuỗi cung ứng.

Các thương hiệu uy tín như IKEA, Haworth, Vitra, Steelcase đã tiên phong chuyển đổi sang mô hình thiết kế tuần hoàn: Sản phẩm được tối ưu hóa để dễ dàng tháo rời, sử dụng vật liệu tái chế và có chương trình thu hồi sau cuối vòng đời. Để đạt được mục tiêu này, các công ty nội thất đã thiết lập mối quan hệ hợp tác chiến lược với các nhà cung cấp nguyên vật liệu nhằm thu hồi và tái chế sản phẩm nội thất cùng phế liệu, đưa chúng trở lại chu trình sản xuất thông qua các công nghệ phù hợp. Một thách thức lớn đặt ra là đảm bảo vật liệu tái chế vẫn đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt về độ bền và khả năng đàn hồi. Đơn cử, ghế bếp OGDER của IKEA được chế tác hoàn toàn từ gỗ và chai nhựa tái chế, sản phẩm có nhiều kích cỡ, màu sắc và đặc biệt có thể tái chế hoàn toàn sau sử dụng. Bên cạnh đó, các nhà sản xuất còn triển khai các chương trình thu hồi sản phẩm đã qua sử dụng, tích hợp vật liệu tái chế vào sản phẩm mới và đạt được các chứng chỉ bền vững quốc tế (như FSC, Cradle to Cradle) để khẳng định cam kết mạnh mẽ với môi trường.
Kinh nghiệm quốc tế đã minh chứng rằng việc chuyển đổi sang chuỗi cung ứng tuần hoàn không chỉ giúp các doanh nghiệp nội thất giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu đầu vào mà còn xây dựng giá trị thương hiệu xanh, tạo được ấn tượng tích cực trong tâm trí người tiêu dùng. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này cũng đi kèm với những thách thức đáng kể, đặc biệt là về công nghệ tái chế và khả năng thiết kế sản phẩm: Nội thất cần được thiết kế để dễ tháo rời, sửa chữa, với các module linh hoạt cho việc nâng cấp hoặc thay thế. Do đó, bài học cốt lõi rút ra là cần đầu tư chiến lược vào khâu thiết kế và lựa chọn vật liệu ngay từ giai đoạn ban đầu để xây dựng nền tảng vững chắc cho một chuỗi cung ứng tuần hoàn hiệu quả.

Thực tiễn phát triển bền vững trong ngành nội thất Việt Nam hiện nay

Tại Việt Nam, xu hướng sản xuất “xanh” trong ngành nội thất đã bắt đầu hình thành rõ nét trong những năm gần đây, dưới áp lực từ thị trường quốc tế và sự nâng cao nhận thức của người tiêu dùng trong nước. Nhiều doanh nghiệp đã chủ động triển khai các sáng kiến nhằm giảm thiểu tác động môi trường trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Về nguyên liệu: Nhiều công ty đã chuyển đổi sang sử dụng gỗ có chứng nhận FSC, đảm bảo nguồn gốc hợp pháp và khai thác bền vững. Bên cạnh gỗ rừng trồng, các vật liệu tái tạo nhanh như tre, mây, song, bèo bắp… ngày càng được ưa chuộng nhờ tốc độ sinh trưởng nhanh và độ bền cao, giúp giảm áp lực lên rừng tự nhiên. Đồng thời, phế liệu công nghiệp như gỗ thừa, gỗ pallet, kim loại… cũng được thu gom và tận dụng để tái chế thành sản phẩm mới, ví dụ như gỗ vụn ép thành ván MDF/OKAL, kim loại nấu luyện tái chế làm phụ kiện… góp phần hình thành và thúc đẩy xu hướng “nâng cấp” (upcycle) trong thiết kế sản phẩm nội thất.

Hình 1. Trung tâm thu hồi và tái chế sản phẩm nội thất của IKEA
Bộ sưu tập sản phẩm nội thất IKEA No – waste

Về thiết kế: Đây vẫn là một khâu còn nhiều hạn chế nhưng lại đóng vai trò then chốt cho sự chuyển đổi bền vững. Phần lớn sản phẩm hiện nay vẫn tập trung vào yếu tố thẩm mỹ và công năng ngắn hạn, ít chú trọng đến khả năng tháo rời hay tái chế. Quyết định chỉ định vật liệu chủ yếu do nhà cung cấp hoặc nhà máy đưa ra, trong khi vai trò của kiến trúc sư và nhà thiết kế nội thất chưa được phát huy đúng mức. Các công cụ đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) hay hộ chiếu sản phẩm vẫn chưa phổ biến, gây khó khăn trong việc kiểm soát tác động môi trường. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp tiên phong đã bắt đầu thử nghiệm thiết kế module dễ tháo lắp, lựa chọn sơn gốc nước với hàm lượng VOC thấp, hoặc sử dụng vải bọc hữu cơ.

Thực trạng này cho thấy tiềm năng to lớn để kiến trúc sư và nhà thiết kế nội thất đảm nhận vai trò định hướng, quyết định việc lựa chọn vật liệu, định hình thiết kế theo hướng tuần hoàn và gắn kết các bên trong chuỗi cung ứng. Nếu khâu thiết kế được xác lập là trung tâm, chuỗi cung ứng nội thất sẽ vận hành hiệu quả hơn, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ, vừa kéo dài vòng đời sản phẩm và giảm thiểu tối đa chất thải.

Về sản xuất: Các nhà máy đã bắt đầu áp dụng quy trình sản xuất tinh gọn, tiết kiệm năng lượng và tận dụng năng lượng tái tạo, đầu tư hệ thống xử lý nước thải và khí thải tiên tiến, đạt các chứng chỉ ISO 14001 và ISO 50001 về quản lý năng lượng và quy chuẩn môi trường. Đây là những bước tiến quan trọng nhằm giảm thiểu phế liệu và hao hụt trong quá trình sản xuất, song vẫn cần gắn kết chặt chẽ hơn với định hướng thiết kế bền vững.

Về phân phối và tiêu dùng: Một số nhà sản xuất đã hợp tác với nhà bán lẻ để triển khai các chương trình thu hồi sản phẩm cũ sau một thời gian sử dụng, tiến hành sửa chữa hoặc tái chế. Đồng thời, mô hình cho thuê nội thất ngắn hạn cũng đã xuất hiện tại các đô thị lớn, góp phần kéo dài vòng đời sử dụng và giảm nhu cầu sản xuất mới. Bên cạnh đó, người tiêu dùng Việt Nam ngày càng có xu hướng ưu tiên lựa chọn các sản phẩm có chứng nhận “xanh, sạch”.

Về chính sách hỗ trợ: Nhà nước đã ban hành Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh, lồng ghép kinh tế tuần hoàn vào Luật Bảo vệ Môi trường 2020 và dự kiến triển khai cơ chế tín chỉ carbon từ năm 2025. Những động thái này tạo lập hành lang pháp lý thuận lợi, thể hiện quyết tâm mạnh mẽ của Chính phủ trong việc đưa ngành nội thất nói riêng và nền kinh tế Việt Nam nói chung vào quỹ đạo phát triển bền vững.

Tóm lại, thực tiễn phát triển chuỗi cung ứng bền vững trong ngành nội thất Việt Nam cho thấy nhiều tín hiệu tích cực, song vẫn còn tồn tại những khoảng trống đáng kể, đặc biệt ở khâu thiết kế và đổi mới công nghệ. Hệ thống thu gom và tái chế chuyên nghiệp cho đồ nội thất cũ vẫn chưa phát triển đồng bộ, chủ yếu mới dừng ở các hoạt động tự phát (thu mua phế liệu). Do đó, việc xây dựng một mô hình tổng thể, có khả năng kết nối hiệu quả các khâu và các chủ thể trong chuỗi cung ứng – từ nhà cung cấp vật liệu, nhà thiết kế, nhà sản xuất, nhà phân phối đến người tiêu dùng và đơn vị tái chế – là vô cùng cần thiết.

Cơ sở khoa học về chuỗi cung ứng bền vững và mô hình kinh tế tuần hoàn

Chuỗi cung ứng bền vững (Sustainable Supply Chain – SSC) được định nghĩa là một hệ thống tích hợp các yếu tố minh bạch, đạo đức và trách nhiệm môi trường trong mọi khâu, từ khai thác nguyên liệu, thiết kế, sản xuất, phân phối đến tiêu dùng và xử lý sản phẩm cuối vòng đời. Trên nền tảng này, chuỗi cung ứng tuần hoàn (Circular Supply Chain – CSC) được phát triển nhằm thay thế mô hình tuyến tính truyền thống “khai thác – sản xuất – thải bỏ” bằng một mô hình khép kín “giảm thiểu – tái sử dụng – tái chế”, hướng tới mục tiêu tối đa hóa vòng đời tài nguyên và giảm thiểu phát thải.

Khi áp dụng vào ngành thiết kế và sản xuất nội thất, quản lý chuỗi cung ứng tuần hoàn đồng nghĩa với việc mỗi khâu trong chuỗi phải được tối ưu hóa sao cho tài nguyên được lưu giữ lâu nhất trong vòng tuần hoàn và giảm thiểu tác động môi trường ở mức thấp nhất có thể.

Về nguyên liệu: Ưu tiên các vật liệu tái chế và tái tạo. Ví dụ điển hình là sử dụng gỗ tái chế, gỗ trồng có chứng nhận FSC thay thế cho gỗ rừng tự nhiên, tăng cường tỷ lệ vật liệu tái sinh (nhựa tái sinh, kim loại tái chế…) trong sản phẩm. Đồng thời, cần đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển các vật liệu thay thế thân thiện môi trường như tre ép, composite sinh học… Các vật liệu này cần được đánh giá vòng đời (LCA) một cách kỹ lưỡng để lựa chọn loại có dấu chân carbon thấp nhất và khả năng tái chế cao nhất.

Về thiết kế: Áp dụng triệt để nguyên tắc thiết kế sinh thái (eco-design) và thiết kế hướng tới tuần hoàn. Một nguyên tắc quan trọng là Design for Disassembly (DfD) – Thiết kế sản phẩm sao cho dễ dàng tháo rời thành các thành phần riêng biệt khi hết hạn sử dụng. Nhờ đó, việc sửa chữa, nâng cấp hoặc thay thế linh kiện sẽ trở nên thuận tiện hơn, giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ sản phẩm. Khi sản phẩm cần thải bỏ, việc thu hồi vật liệu tái chế cũng dễ dàng hơn (vì các vật liệu không bị gắn cố định vĩnh viễn với nhau). Bên cạnh đó, thiết kế cần đảm bảo tính bền vững về thẩm mỹ và công năng: Sản phẩm bền đẹp và không lỗi thời nhanh sẽ hạn chế việc bị vứt bỏ sớm. Nhà thiết kế cũng cần cân nhắc sử dụng ít loại vật liệu nhất có thể trong một sản phẩm và tránh các vật liệu hỗn hợp khó tái chế. Kiến trúc sư và nhà thiết kế nội thất đóng vai trò chủ chốt trong việc chỉ định vật liệu, giảm số lượng vật liệu sử dụng, kết nối chặt chẽ với các khâu sản xuất và tái chế để đảm bảo tính tuần hoàn. Đây chính là mắt xích chiến lược, quyết định sự thành công của chuỗi cung ứng bền vững trong ngành nội thất.

Các khâu khác như sản xuất, phân phối và tiêu dùng được định hướng theo nguyên tắc xanh: Sản xuất sạch với công nghệ tiết kiệm năng lượng, logistics xanh, bao bì tái chế, dịch vụ bảo trì và thu hồi sản phẩm cũ. Khâu thu hồi và tái chế được khép kín nhờ hệ thống logistics ngược (reverse logistics), giúp vật liệu quay trở lại vòng tuần hoàn.

Như vậy, cơ sở khoa học của chuỗi cung ứng bền vững hướng đến kinh tế tuần hoàn chính là tư duy vòng đời sản phẩm toàn diện (life-cycle thinking) và thiết kế hệ thống khép kín, trong đó nguyên liệu bền vững và thiết kế sản phẩm tuần hoàn là hai trọng tâm chiến lược. Mô hình này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa tất cả các bên liên quan: Nhà cung cấp phải minh bạch về nguồn nguyên liệu và quy trình khai thác; nhà thiết kế và sản xuất phải đổi mới sáng tạo để sản phẩm dễ tái sử dụng, tái chế; nhà phân phối và bán lẻ cùng tham gia thu hồi sản phẩm; người tiêu dùng có ý thức giữ gìn và trả sản phẩm về hệ thống; và nhà tái chế phát triển công nghệ để xử lý hiệu quả.

Tổng hợp lại, nền tảng khoa học vững chắc cho thấy việc áp dụng chuỗi cung ứng bền vững và tuần hoàn trong ngành nội thất là hoàn toàn khả thi và mang lại nhiều lợi ích vượt trội, không chỉ giảm tác động môi trường mà còn mở ra cơ hội đổi mới mô hình kinh doanh, nâng cao khả năng thích ứng của doanh nghiệp trước biến động nguồn tài nguyên. Vấn đề còn lại là xây dựng một mô hình cụ thể, phù hợp với điều kiện đặc thù của Việt Nam, kết nối được các ý tưởng và giải pháp trên thành một chuỗi giá trị thống nhất.

Sản phầm nội thất ghế văn phòng của hãng Steelcase được thiết kế theo nguyên tắc Design for Disassembly (DfD) – Thiết kế để tháo rời

Đề xuất mô hình cung ứng bền vững đến kinh tế tuần hoàn cho thiết kế sản phẩm nội thất tại Việt Nam

Dựa trên tổng quan lý thuyết chuyên sâu và phân tích thực tiễn ngành nội thất, nhóm tác giả đề xuất một mô hình chuỗi cung ứng bền vững theo hướng kinh tế tuần hoàn cho ngành nội thất Việt Nam. Mô hình này được cấu trúc thành bốn giai đoạn chính, liên kết chặt chẽ với nhau theo một vòng tròn khép kín:

Các giai đoạn này tương ứng với các khâu từ đầu vào đến đầu ra của chuỗi cung ứng và được kết nối tuần hoàn, đảm bảo rằng sản phẩm sau khi sử dụng sẽ được thu hồi và đưa trở lại làm đầu vào cho chu kỳ sản xuất mới, thay vì bị thải bỏ. Trong từng giai đoạn của mô hình, chúng tôi đề xuất các giải pháp và định hướng cụ thể nhằm tối ưu hóa hiệu quả tuần hoàn.

Nhìn chung, mô hình chuỗi cung ứng tuần hoàn đề xuất đòi hỏi sự đồng bộ hóa và kết nối xuyên suốt giữa nhiều khâu và nhiều chủ thể khác nhau. Các giải pháp sẽ đạt hiệu quả tối đa khi được triển khai như một chuỗi hành động liên tục và tích hợp. Do đó, để hiện thực hóa mô hình này, cần có sự tham gia tích cực và phối hợp chặt chẽ của tất cả các bên liên quan: Từ doanh nghiệp sản xuất, nhà thiết kế, nhà phân phối, người tiêu dùng, đơn vị tái chế, cho đến sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính sách của nhà nước.

Đối với Việt Nam, một số điều kiện thuận lợi có thể kể đến: Ngành công nghiệp chế biến gỗ đã phát triển với mạng lưới nhà máy rộng khắp, dễ dàng tích hợp thêm chức năng tái chế gỗ; người dân có truyền thống tiết kiệm, quen với việc tái sử dụng đồ cũ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đón nhận các mô hình trao đổi, mua bán nội thất đã qua sử dụng; và Chính phủ đang quyết liệt thúc đẩy chuyển đổi số cùng kinh tế tuần hoàn, hứa hẹn hỗ trợ về cơ chế và vốn. Thách thức lớn nhất có lẽ là nhận thức và thói quen của một số doanh nghiệp còn e ngại chi phí đầu tư ban đầu. Chính ở điểm này, thiết kế giữ vai trò quyết định: Nếu kiến trúc sư và nhà thiết kế nội thất chủ động chỉ định vật liệu bền vững, áp dụng nguyên lý thiết kế tuần hoàn (dễ tháo lắp, dễ tái chế, bền về công năng và thẩm mỹ…), thì chuỗi cung ứng sẽ giảm thiểu chi phí dài hạn, nâng cao giá trị thương hiệu và gia tăng lợi thế cạnh tranh đáng kể.

Như vậy, lợi ích tài chính, xã hội và môi trường mà mô hình mang lại sẽ vượt xa so với chi phí khởi điểm ban đầu.

Đề xuất mô hình chuỗi cung ứng bền vững theo hướng kinh tế tuần hoàn cho ngành thiết kế và sản xuất sản phẩm nội thất tại Việt Nam
Các giai đoạn trong mô hình chuỗi cung ứng bền vững theo hướng kinh tế tuần hoàn cho ngành thiết kế và sản xuất sản phẩm nội thất tại Việt Nam

Kết luận

Quản lý chuỗi cung ứng bền vững trong thiết kế sản phẩm nội thất không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu và cấp bách đối với ngành nội thất Việt Nam trong bối cảnh hiện nay. Bài viết đã đề xuất một mô hình tuần hoàn gồm bốn giai đoạn liên kết chặt chẽ, đặc biệt nhấn mạnh vai trò trung tâm và chiến lược của khâu thiết kế trong việc lựa chọn vật liệu và định hình tính bền vững của sản phẩm. Mặc dù còn tồn tại những thách thức nhất định về chi phí đầu tư ban đầu và hạ tầng tái chế chưa đồng bộ, nhưng những lợi ích lâu dài về kinh tế, giá trị thương hiệu và bảo vệ môi trường mà mô hình này mang lại là vô cùng to lớn. Đây cũng chính là cơ hội vàng để ngành nội thất Việt Nam nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế và đóng góp tích cực vào mục tiêu quốc gia về Net Zero vào năm 2050.

ThS.KTS Dương An Hà – ThS.KTS Đỗ Thu Thủy*
*Nhóm chuyên môn Nội thất – Khoa Kiến trúc và Quy hoạch, Trường ĐH Xây dựng Hà Nội
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 10-2025)


Tài liệu tham khảo
1. Cavalcante, R.L. (2024): Integrating Sustainability in Furniture Design: A Holistic Analysis of Materials, Manufacturing Processes, and Circular Economy – Revista de Gestão Social e Ambiental, 18(4), 1-13;
2. Trần Công Thanh, Nguyễn Thị Nga, Nguyễn-Như-Y Ho, Phương Mai Nguyễn (2025): Exploring the Roles of Circular Supply Chain Management Practices and Supply Chain Dynamic Capabilities in Vietnamese SMEs’ Sustainability Performance – International Review of Management and Marketing, 15(4), 161-170.
3. Thu Uyên Đỗ (2023): Exploring Vietnam’s Green Manufacturing In Furniture Industry – Rockhill Asia (Industry Insights blog), 19/07/2023;
4. Trường Giang (2025): Chuỗi cung ứng xanh “made in Vietnam” – Trang tin HAWA.vn – Hiệp hội Gỗ và Thủ công mỹ nghệ TP.HCM, 02/01/2025;
5. Nguyễn Hữu Hơn (2023): Ngành nội thất và xu hướng kinh tế tuần hoàn – Tạp chí Luxuo Việt Nam, 27/04/2023.
6. Bailey Berg (2021): The Fast Furniture Problem. Architectural Digest – April 12, 2021;
7. Tạp chí Cộng Sản (2024): Phát triển chuỗi cung ứng bền vững trong bối cảnh mới, 23/01/2024;
8. Wong, C.Y. & Hernández, J. (2012): A Product Configuration System for Green Manufacturing – Proceedings of ASME 2012 International Design Engineering Technical Conferences (IDETC/CIE 2012);
9. Oliveira, F.R., França, S.L., & Rangel, L.A. (2018): Challenges and opportunities in a circular economy for a local productive arrangement of furniture in Brazil – Resources, Conservation and Recycling, 135, 202-209;
10. Desing, H. (2021): Product and Service Design for a Sustainable Circular Economy – Dissertation, ETH Zurich.