Tiến sĩ Daisy Kanagasapapathy nhấn mạnh công viên đô thị đã vượt ra khỏi vai trò "lá phổi xanh" truyền thống, trở thành trung tâm trải nghiệm, gắn kết cộng đồng và đáp ứng nhu cầu du lịch bền vững của thế hệ trẻ. Mặc dù công viên Việt Nam còn đối mặt với thách thức về chất lượng và khả năng tiếp cận, nhưng đang có nhiều tín hiệu đổi mới tích cực, được nhìn nhận là đòn bẩy cho du lịch và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Để nâng tầm, cần một chiến lược toàn diện bao gồm phát triển hạ tầng xanh, đa dạng hóa các hoạt động ứng dụng công nghệ số và gắn kết văn hóa, cộng đồng địa phương. Bà tin tưởng công viên đô thị Việt Nam có tiềm năng trở thành biểu tượng du lịch xanh, đòi hỏi chính sách đồng bộ, hợp tác liên ngành, xây dựng thương hiệu và áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế.
Phóng viên Báo Xây dựng đã thực hiện phỏng vấn chuyên sâu với Tiến sĩ Daisy Kanagasapapathy, Phó Chủ nhiệm Bộ môn Quản trị Du lịch và Khách sạn tại Đại học RMIT Việt Nam, nhằm làm rõ tiềm năng và các giải pháp chiến lược để nâng tầm hệ thống công viên đô thị tại Việt Nam.

Tiến sĩ Daisy Kanagasapapathy, Phó Chủ nhiệm Bộ môn Quản trị Du lịch và Khách sạn tại Đại học RMIT Việt Nam.
Theo quan điểm của bà, vai trò của các công viên xanh đô thị trong việc hấp dẫn du khách, đặc biệt là thế hệ trẻ, được nhìn nhận như thế nào?
Ngày nay, công viên xanh đô thị đã vượt ra khỏi vai trò truyền thống là “lá phổi xanh” của thành phố, vươn mình trở thành các trung tâm trải nghiệm và gắn kết cộng đồng đầy ý nghĩa. Đây là không gian phản ánh rõ nét cách thức mà con người, đặc biệt là thế hệ trẻ, tìm kiếm giá trị, sự kết nối sâu sắc và tính chân thực trong bối cảnh cuộc sống đô thị hiện đại.
Đối với thế hệ Gen Z và Millennials, quyết định lựa chọn điểm đến du lịch ngày càng được định hình bởi các tiêu chí như sức khỏe, yếu tố bền vững và khả năng chia sẻ trải nghiệm trên các nền tảng mạng xã hội. Công viên đô thị hoàn toàn đáp ứng trọn vẹn những kỳ vọng này, mang đến không gian mở, cảnh quan có giá trị thẩm mỹ cao cùng tính bao trùm và kết nối xã hội rộng khắp.
Thế hệ trẻ tìm đến công viên không chỉ để thư giãn hay giải trí đơn thuần, mà còn để khẳng định bản sắc cá nhân và khai thác tiềm năng sáng tạo nội dung số. Những cảnh quan mang tính thẩm mỹ cao, được mệnh danh là “chuẩn Instagram” (không gian được thiết kế tinh tế, dễ dàng tạo ra những bức ảnh ấn tượng trên mạng xã hội), các sự kiện văn hóa diễn ra trong thời gian ngắn, hay những công trình kiến trúc mang đậm hơi thở sinh thái chính là chất xúc tác giúp họ tương tác sâu sắc với thiên nhiên và từ đó lan tỏa mạnh mẽ thông điệp bảo vệ môi trường.
Song song đó, công viên xanh đô thị cũng hoàn toàn phù hợp với các xu hướng du lịch hiện đại như du lịch chăm sóc sức khỏe và mô hình “micro-escape” – những kỳ nghỉ ngắn ngày ngay trong lòng thành phố, đặc biệt phát triển mạnh mẽ sau đại dịch. Tại các đô thị lớn như TP.HCM hay Hà Nội, những không gian như công viên Tao Đàn, Thống Nhất hay bờ sông Bạch Đằng đang dần định hình như những “không gian thứ ba” lý tưởng, nơi cư dân có thể tham gia các hoạt động thư giãn, tập luyện thể chất, gặp gỡ giao lưu và thỏa sức sáng tạo nội dung.
Tóm lại, công viên đô thị đang đồng thời thực hiện hai vai trò then chốt: một mặt, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân; mặt khác, trở thành một tài sản du lịch xanh với lượng phát thải carbon thấp, hoàn toàn tương thích với xu hướng du lịch bền vững mà thế hệ trẻ đang tích cực theo đuổi.
Bà nhận định ra sao về thực trạng hiện tại và tiềm năng phát triển của các công viên xanh tại những thành phố lớn ở Việt Nam?
Hệ thống không gian xanh đô thị tại Việt Nam hiện vẫn còn tồn tại sự chênh lệch đáng kể về chất lượng và khả năng tiếp cận. Mặc dù các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng đã triển khai nhiều dự án đầu tư nhằm hiện đại hóa khu vực bờ sông và không gian công cộng, tỷ lệ không gian xanh bình quân đầu người vẫn chưa đạt mức khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Nhiều công viên điển hình như Gia Định hay Thống Nhất vẫn duy trì thiết kế truyền thống, thiếu vắng các yếu tố tương tác và sự tích hợp công nghệ số. Bên cạnh đó, công tác bảo trì, quản lý rác thải và đảm bảo an toàn cơ sở hạ tầng vẫn còn bộc lộ sự thiếu nhất quán.
Tuy nhiên, bức tranh tổng thể đang cho thấy nhiều tín hiệu tích cực về xu hướng đổi mới. Các dự án nổi bật như cải tạo công viên Bạch Đằng (TP.HCM), nâng cấp công viên Thống Nhất (Hà Nội) hay quy hoạch lại khu vực bờ sông Đà Nẵng là minh chứng rõ nét cho thấy chính quyền đô thị ngày càng nhận thức sâu sắc rằng hạ tầng xanh không chỉ củng cố khả năng thích ứng của thành phố với biến đổi khí hậu mà còn là đòn bẩy quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch.
Sự phối hợp ngày càng chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, nhà đầu tư tư nhân và các tổ chức văn hóa thông qua việc tổ chức các hội chợ nghệ thuật, chợ phiên cuối tuần hay lễ hội yoga đang dần chuyển đổi công viên thành những không gian đa chức năng, sống động và hấp dẫn.
Nếu được định hướng và quản lý một cách chiến lược, công viên đô thị hoàn toàn có thể trở thành một cấu phần thiết yếu trong danh mục sản phẩm du lịch nội địa của Việt Nam. Chúng không chỉ mang lại những trải nghiệm bền vững cho cư dân mà còn tạo nên những điểm đến độc đáo, hấp dẫn đối với du khách quốc tế – những người đang tìm kiếm sự hài hòa giữa vẻ đẹp thiên nhiên và nhịp sống đô thị hiện đại.

Công viên Thống Nhất, một không gian xanh mang tính biểu tượng của Thủ đô Hà Nội, đang được kỳ vọng sẽ trở thành điểm đến du lịch sinh thái nổi bật ngay giữa lòng đô thị.
Theo bà, những mô hình công viên đô thị tiêu biểu nào trên thế giới có thể mang lại giá trị tham khảo cho Việt Nam trong định hướng phát triển du lịch đô thị?
Trên phạm vi toàn cầu, nhiều mô hình công viên đô thị đã minh chứng rõ ràng khả năng trở thành cả tài sản môi trường quý giá lẫn biểu tượng du lịch độc đáo. Đơn cử, Gardens by the Bay tại Singapore là một ví dụ điển hình, nơi sự tinh tế trong thiết kế, nguyên tắc bền vững và công nghệ tiên tiến được hòa quyện để tạo nên một điểm đến mang giá trị thị giác, giáo dục và là hình mẫu xuất sắc của du lịch xanh đầy ngoạn mục.
Suối Cheonggyecheon (Seoul, Hàn Quốc) đã trải qua quá trình cải tạo ngoạn mục từ một cơ sở hạ tầng cũ thành một hành lang sinh thái – văn hóa sống động, nơi hội tụ nghệ thuật, ánh sáng và các lễ hội đặc sắc. Dự án High Line (New York, Mỹ) đã tái sử dụng thành công tuyến đường sắt cũ để kiến tạo một công viên sáng tạo, trở thành điểm giao thoa hài hòa giữa nghệ thuật, ẩm thực và cộng đồng. Công viên Ueno (Tokyo, Nhật Bản) lại gây ấn tượng bởi sự tích hợp nhuần nhuyễn giữa di sản lịch sử, văn hóa và các hoạt động giải trí, kết hợp hài hòa giữa bảo tàng, đền chùa cùng vẻ đẹp biến đổi theo mùa.
Đối với Việt Nam, một phương pháp tiếp cận linh hoạt, kết hợp tinh hoa từ các mô hình này – cụ thể là sự sáng tạo vượt bậc của Singapore, thiết kế hướng cộng đồng của Seoul và chiều sâu văn hóa của Tokyo – có thể trở thành kim chỉ nam thực tiễn để kiến tạo những không gian du lịch đô thị đầy sức sống và đậm đà bản sắc địa phương
Theo bà, những giải pháp ưu tiên nào về cơ sở hạ tầng, hoạt động và yếu tố gắn kết văn hóa địa phương là cần thiết để công viên đô thị thực sự trở thành một điểm đến hấp dẫn?
Theo đánh giá của tôi, để các công viên đô thị tại Việt Nam có thể vươn mình trở thành những điểm đến thực sự hấp dẫn, cần thiết phải có một chiến lược phát triển toàn diện, hài hòa giữa ba trụ cột chính: hạ tầng, hoạt động và yếu tố văn hóa – cộng đồng.
Về hạ tầng, cần ưu tiên phát triển “di chuyển xanh” thông qua việc kiến tạo các lối đi bộ có bóng mát, đường dành riêng cho xe đạp hoặc xe điện, đồng thời đảm bảo kết nối thuận tiện giữa công viên với các tuyến giao thông công cộng. Thiết kế cần mang tính thích ứng khí hậu, sử dụng hệ thực vật bản địa, vật liệu thấm nước, và đặc biệt phải bảo đảm khả năng tiếp cận toàn diện cho trẻ em, người cao tuổi cùng người khuyết tật.
Về các hoạt động, công viên nên được quy hoạch tổ chức quanh năm, không chỉ giới hạn trong các dịp lễ hội, với đa dạng sự kiện như hòa nhạc ngoài trời, chợ nông sản địa phương, triển lãm nghệ thuật sắp đặt, hội thảo về sức khỏe… Song song đó, việc ứng dụng công nghệ số là yếu tố then chốt để gia tăng tính tương tác và hấp dẫn thế hệ trẻ.
Về văn hóa và cộng đồng, công viên cần được thiết kế để phản ánh rõ nét bản sắc địa phương thông qua nghệ thuật cảnh quan, ẩm thực đặc trưng, các sản phẩm thủ công truyền thống. Đồng thời, công viên cũng phải trở thành một “lớp học xanh” sinh động, nơi cung cấp giáo dục về môi trường, đa dạng sinh học và lối sống bền vững. Việc khuyến khích người dân cùng chung tay tham gia vào công tác chăm sóc, sáng tạo hay trang trí công viên sẽ góp phần xây dựng sự gắn bó sâu sắc và niềm tự hào cộng đồng.
Nếu được triển khai một cách đồng bộ và hiệu quả, những giải pháp này sẽ định vị công viên không chỉ là một mảng xanh thụ động, mà sẽ trở thành một không gian xã hội năng động, nơi thiên nhiên, văn hóa và con người cùng giao hòa, từ đó tạo nên sức hút bền vững cho du lịch đô thị Việt Nam.

Công viên Bạch Đằng tại TP.HCM tọa lạc tại vị trí đắc địa ven sông, sở hữu tiềm năng phát triển lớn.
Nhìn về tương lai, bà có niềm tin rằng các công viên xanh tại đô thị Việt Nam hoàn toàn có thể vươn lên trở thành “biểu tượng du lịch xanh”, và theo bà, điều kiện tiên quyết để đạt được khát vọng này là gì?
Chắc chắn là có. Tôi hoàn toàn tin tưởng rằng công viên xanh đô thị có đầy đủ tiềm năng để trở thành biểu tượng của du lịch xanh tại Việt Nam, qua đó phản ánh mạnh mẽ cam kết về phát triển bền vững và kiến tạo một đô thị đáng sống. Để hiện thực hóa tiềm năng to lớn này, cần sự phối hợp chặt chẽ và đồng bộ giữa ngành du lịch, các cơ quan quy hoạch đô thị và quản lý môi trường, với mục tiêu thiết kế và vận hành công viên như một không gian trình diễn tiêu biểu cho phát triển bền vững.
Trước tiên, điều kiện tiên quyết là phải có một chiến lược và hệ thống chính sách đồng bộ, tích hợp hiệu quả công viên vào quy hoạch du lịch quốc gia và đô thị, đồng thời liên kết chặt chẽ với các chương trình “thành phố thông minh” và “du lịch bền vững” nhằm tối ưu hóa việc huy động nguồn lực. Hợp tác liên ngành giữa chính quyền, cộng đồng doanh nghiệp, các tổ chức văn hóa và cộng đồng dân cư cũng giữ vai trò vô cùng quan trọng, đảm bảo công tác bảo trì, tổ chức sự kiện và không ngừng đổi mới công nghệ.
Kế đến, cần chú trọng xây dựng thương hiệu và triển khai các chiến dịch truyền thông riêng biệt cho từng công viên, gắn kết chúng với bản sắc đặc trưng của thành phố, ví dụ như “Sài Gòn bên sông”, “Hà Nội xanh”… và lồng ghép các chủ đề về sức khỏe, sinh thái nhằm gia tăng sức hút đối với du khách.
Việt Nam cũng cần xem xét áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế uy tín như Green Flag Award (chứng nhận toàn cầu về quản lý công viên và không gian xanh xuất sắc) hay LEED-ND (bộ tiêu chuẩn quốc tế về phát triển khu đô thị bền vững) để làm cơ sở đánh giá một cách toàn diện về đa dạng sinh học, hiệu quả năng lượng và mức độ tương tác của du khách.
Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức sinh thái cho cả người dân địa phương và du khách thông qua các bảng chỉ dẫn trực quan, triển lãm tương tác hay các chiến dịch truyền thông sáng tạo sẽ khuyến khích việc sử dụng công viên một cách có trách nhiệm và bền vững.
Khi tất cả các yếu tố này được triển khai đồng bộ và hòa quyện, công viên đô thị không chỉ là mảng xanh đơn thuần mà sẽ trở thành một “phòng thí nghiệm sống” của phát triển bền vững – nơi thiên nhiên, văn hóa và cộng đồng cùng giao thoa, mở ra một hình ảnh tương lai rạng rỡ cho du lịch đô thị xanh tại Việt Nam.
Trân trọng cảm ơn bà về những chia sẻ quý báu!











